vat color
Định nghĩa
Danh từ:
Thuốc nhuộm bể: "vat color" là một loại thuốc nhuộm không tan trong nước, được sử dụng bằng cách khử thuốc nhuộm thành dạng kiềm, áp dụng lên vải, sau đó tái tạo lại thuốc nhuộm không tan thông qua quá trình oxy hóa trên chất liệu; thường dùng để nhuộm vải cotton.
Ví dụ sử dụng
- (Thuốc nhuộm bể phổ biến để nhuộm vải denim vì chúng tạo ra các màu sắc đậm và bền lâu.)
- (Quy trình sử dụng thuốc nhuộm bể bao gồm nhiều bước hóa học để đảm bảo thuốc nhuộm bám chính xác vào vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vat dyeing": quy trình nhuộm sử dụng thuốc nhuộm bể, thường yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và pH chính xác.
- Vat dyeing is a traditional technique that requires careful monitoring. (Nhuộm bể là một kỹ thuật truyền thống đòi hỏi sự giám sát cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Vat dye (danh từ): thuốc nhuộm bể (từ đồng nghĩa với "vat color").
- Indigo is a classic vat dye used for blue jeans. (Chàm là một loại thuốc nhuộm bể cổ điển dùng cho quần jean xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc nhuộm không tan trong nước: chỉ loại thuốc nhuộm cần quy trình khử và oxy hóa.
- Thuốc nhuộm bể: tên gọi thông dụng trong ngành dệt may.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù cho "vat color".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vat color".